Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tall order
01
yêu cầu quá khó, nhiệm vụ khó khăn
a very difficult or unreasonable request
Các ví dụ
The coach expects the team to win every game this season, which is a tall order considering the tough competition they will face.
Huấn luyện viên mong đợi đội bóng thắng mọi trận đấu mùa giải này, điều mà là một yêu cầu khó khăn khi xem xét đến sự cạnh tranh khốc liệt mà họ sẽ phải đối mặt.



























