Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Talking
01
nói chuyện, trò chuyện
the act of exchanging or expressing the information, feelings, or ideas that one has by speaking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Talking openly about feelings can help strengthen relationships and foster understanding.
Nói chuyện cởi mở về cảm xúc có thể giúp củng cố các mối quan hệ và thúc đẩy sự hiểu biết.
Cây Từ Vựng
talking
talk



























