talking
Pronunciation
/ˈtɔkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "talking"trong tiếng Anh

Talking
01

nói chuyện, trò chuyện

the act of exchanging or expressing the information, feelings, or ideas that one has by speaking
talking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Talking openly about feelings can help strengthen relationships and foster understanding.
Nói chuyện cởi mở về cảm xúc có thể giúp củng cố các mối quan hệ và thúc đẩy sự hiểu biết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng