Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Talking
01
nói chuyện, trò chuyện
the act of exchanging or expressing the information, feelings, or ideas that one has by speaking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
talkings
Các ví dụ
Talking with friends can be a great way to relieve stress and share experiences.
Nói chuyện với bạn bè có thể là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng và chia sẻ kinh nghiệm.
Cây Từ Vựng
talking
talk



























