Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Takedown
01
nhận xét phũ phàng, lời chỉ trích nặng nề
a crushing remark
02
hạ gục, kỹ thuật vật ngã
a wrestling technique used to gain control over an opponent by taking them down to the mat or ground
Các ví dụ
Takedowns are essential for controlling the pace and outcome of a wrestling match.
Takedown là yếu tố quan trọng để kiểm soát nhịp độ và kết quả của một trận đấu vật.
03
bắt giữ, cuộc đột kích
an arrest or sudden police action, often unexpected
Informal
Các ví dụ
Officers planned a coordinated takedown of the suspects.
Các sĩ quan đã lên kế hoạch một cuộc bắt giữ phối hợp các nghi phạm.
Cây Từ Vựng
takedown
take
down



























