tail light
tail
teɪl
teil
light
laɪt
lait
daylightk-lyte
taillight

Định nghĩa và ý nghĩa của "tail light"trong tiếng Anh

Tail light
01

đèn hậu, đèn sau

a light at the rear of a vehicle that is usually red in color 
Dialectamerican flagAmerican
rear lightbritish flagBritish
tail light definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tail lights
Các ví dụ
He adjusted the tail light to make it brighter for visibility. 

Anh ấy điều chỉnh đèn hậu để làm cho nó sáng hơn nhằm tăng tầm nhìn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng