tailcoat
tail
ˈteɪl
teil
coat
kəʊt
kewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "tailcoat"trong tiếng Anh

Tailcoat
01

áo đuôi tôm, áo lễ

a very formal coat for men that is short at the front with two long pointed parts at the back 
tailcoat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tailcoats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng