Tailboard
volume
British pronunciation/tˈe‍ɪlbɔːd/
American pronunciation/tˈeɪlboːɹd/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "tailboard"

Tailboard
01

cửa hậu, cửa sau

a gate at the rear of a vehicle; can be lowered for loading
tailboard definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store