tagliatelle
tagl
tæl
tāl
ia
te
ˈtɛ
te
lle
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "tagliatelle"trong tiếng Anh

Tagliatelle
01

tagliatelle

pasta that is formed like long flat pieces, traditionally 6mm wide 
tagliatelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
tagliatelle
Các ví dụ
My father tossed tagliatelle in a creamy mushroom sauce for a comforting and flavorful meal. 

Cha tôi đã trộn tagliatelle trong nước sốt nấm kem để có một bữa ăn ngon miệng và ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng