Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tagliatelle
01
tagliatelle
pasta that is formed like long flat pieces, traditionally 6mm wide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
tagliatelle
Các ví dụ
My father tossed tagliatelle in a creamy mushroom sauce for a comforting and flavorful meal.
Cha tôi đã trộn tagliatelle trong nước sốt nấm kem để có một bữa ăn ngon miệng và ấm áp.



























