tablecloth
ta
teɪ
tei
ble
bəl
bēl
cloth
klɑ:θ
klaath
/tˈe‍ɪbə‍lklˌɒθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tablecloth"trong tiếng Anh

Tablecloth
01

khăn trải bàn, vải phủ bàn

a cloth used for covering a table, particularly before having a meal
tablecloth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tablecloths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng