Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tabasco
01
tabasco, nước sốt tabasco
a very hot sauce that is made with fully ripe red peppers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tabascos
tên riêng
Các ví dụ
I always keep a bottle of Tabasco handy in my pantry, ready to add a punch of flavor to any dish.
Tôi luôn giữ một chai Tabasco trong tủ đựng thức ăn, sẵn sàng để thêm hương vị đậm đà cho bất kỳ món ăn nào.
02
ớt đỏ rất cay; thường dài và mỏng; một số rất nhỏ, tabasco
very hot red peppers; usually long and thin; some very small
03
Tabasco, bang Tabasco
a Mexican state on the Gulf of Campeche



























