Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
systema alimentarium
/sˈɪstəməɹ ɐlˌaɪməntˈeəɹiəm/
Systema alimentarium
01
hệ tiêu hóa, bộ máy tiêu hóa
the system that makes food absorbable into the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
systema alimentaria



























