Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
synchronic
01
đồng bộ, đồng thời
happening at the same time or within the same time frame
Các ví dụ
Synchronic coordination of lights ensured smooth traffic flow.
Sự phối hợp đồng bộ của đèn đảm bảo lưu lượng giao thông trôi chảy.
02
đồng đại, đồng bộ
relating to phenomena, especially in language, as they exist at a specific time, without reference to historical development
Các ví dụ
The grammar was examined in synchronic way.
Ngữ pháp đã được kiểm tra theo cách đồng đại.
03
đồng thời, cùng thời
(of taxa) existing during the same geological time period
Các ví dụ
The paleontologist studied synchronic occurrences of early mammals.
Nhà cổ sinh vật học đã nghiên cứu các sự xuất hiện đồng thời của các loài động vật có vú đầu tiên.
Cây Từ Vựng
synchronic
synchron



























