synchronic
Pronunciation
/sɪŋˈkɹɑnɪk/
/sɪnkɹˈɒnɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "synchronic"trong tiếng Anh

synchronic
01

đồng bộ, đồng thời

happening at the same time or within the same time frame
synchronic definition and meaning
Các ví dụ
Synchronic coordination of lights ensured smooth traffic flow.
Sự phối hợp đồng bộ của đèn đảm bảo lưu lượng giao thông trôi chảy.
02

đồng đại, đồng bộ

relating to phenomena, especially in language, as they exist at a specific time, without reference to historical development
Các ví dụ
The grammar was examined in synchronic way.
Ngữ pháp đã được kiểm tra theo cách đồng đại.
03

đồng thời, cùng thời

(of taxa) existing during the same geological time period
Các ví dụ
The paleontologist studied synchronic occurrences of early mammals.
Nhà cổ sinh vật học đã nghiên cứu các sự xuất hiện đồng thời của các loài động vật có vú đầu tiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng