symptomatic
symp
ˌsɪmp
simp
to
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
homeostatichippocraticproblematiccharismatic

Định nghĩa và ý nghĩa của "symptomatic"trong tiếng Anh

symptomatic
01

có triệu chứng, đặc trưng

displaying signs typical of a particular disease or medical condition 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Chest pain can be symptomatic of heart problems. 

Đau ngực có thể là triệu chứng của các vấn đề về tim.

02

triệu chứng, biểu hiện

showing that something exists or is likely to happen, especially a negative situation 
Các ví dụ
His lateness is symptomatic of poor time management. 

Sự chậm trễ của anh ấy là triệu chứng của việc quản lý thời gian kém.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng