symmetric
sy
si
mmet
ˈmɛt
met
ric
rɪk
rik
sympatric

Định nghĩa và ý nghĩa của "symmetric"trong tiếng Anh

symmetric
01

đối xứng, cân đối

having identical parts facing each other or around an axis 
symmetric definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most symmetric
so sánh hơn
more symmetric
có thể phân cấp
Các ví dụ
The symmetric design of the butterfly's wings showcased its beauty, with intricate patterns mirrored on either side. 

Thiết kế đối xứng của đôi cánh bướm thể hiện vẻ đẹp của nó, với những hoa văn phức tạp được phản chiếu ở cả hai bên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng