Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
symmetric
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most symmetric
so sánh hơn
more symmetric
có thể phân cấp
Các ví dụ
The symmetric design of the butterfly's wings showcased its beauty, with intricate patterns mirrored on either side.
Thiết kế đối xứng của đôi cánh bướm thể hiện vẻ đẹp của nó, với những hoa văn phức tạp được phản chiếu ở cả hai bên.
Cây Từ Vựng
symmetrical
unsymmetric
symmetric
symmetry



























