Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
symmetric
Các ví dụ
The symmetric arrangement of the flowers in the garden bed created a visually pleasing display.
Sự sắp xếp đối xứng của những bông hoa trong luống đã tạo ra một màn trình diễn thị giác dễ chịu.
Cây Từ Vựng
symmetrical
unsymmetric
symmetric
symmetry



























