symbolization
sym
ˌsɪm
sim
bo
li
laɪ
lai
za
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
symbolisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "symbolization"trong tiếng Anh

Symbolization
01

sự tượng trưng, biểu tượng hóa

something visible that by association or convention represents something else that is invisible 
symbolization definition and meaning
02

sự tượng trưng hóa, biểu tượng hóa

the practice of investing things with symbolic meaning 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
symbolizations
03

sự tượng trưng

the use of symbols to convey meaning 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng