biddy
bi
ˈbɪ
bi
ddy
di
di
baddybuddy

Định nghĩa và ý nghĩa của "biddy"trong tiếng Anh

01

gà con, chim non

young bird especially of domestic fowl 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
biddies
02

gà mái, gà trưởng thành cái

adult female chicken 
03

bà già lắm lời, người đàn bà tọc mạch

a woman, especially an older one, viewed as talkative, meddling, or annoying 
thân mật
xúc phạm
Các ví dụ
The old biddy at the corner shop always chats for twenty minutes about the weather. 

Bà già lắm mồm ở cửa hàng góc phố luôn nói chuyện hai mươi phút về thời tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng