Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Biddy
01
gà con, chim non
young bird especially of domestic fowl
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
biddies
02
gà mái, gà trưởng thành cái
adult female chicken
03
bà già lắm lời, người đàn bà tọc mạch
a woman, especially an older one, viewed as talkative, meddling, or annoying
thân mật
xúc phạm
Các ví dụ
The old biddy at the corner shop always chats for twenty minutes about the weather.
Bà già lắm mồm ở cửa hàng góc phố luôn nói chuyện hai mươi phút về thời tiết.
LanGeek



























