sylph
sylph
sɪlf
silf
/sˈɪlf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sylph"trong tiếng Anh

01

tiên nữ, người phụ nữ thanh lịch với thân hình mảnh mai

an elegant woman with a slender figure
sylph definition and meaning
Các ví dụ
He described her as a sylph with luminous eyes.
Anh ấy miêu tả cô ấy như một sylph với đôi mắt sáng ngời.
02

sylph, linh hồn không khí

a spirit that is imagined to live in the air
Các ví dụ
The painting showed a sylph drifting through the sky.
Bức tranh cho thấy một tiên nữ đang trôi nổi trên bầu trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng