Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sybarite
01
người sống xa hoa, người theo chủ nghĩa khoái lạc
an individual who is very fond of enjoying luxurious pleasures and items
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sybarites
Các ví dụ
As a sybarite, he indulged in the finest wines and gourmet meals.
Là một sybarite, anh ấy đắm mình trong những loại rượu ngon nhất và các bữa ăn gourmet.
Cây Từ Vựng
sybaritic
sybarite



























