Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Switcher
01
người quất roi, người trừng phạt bằng cách sử dụng roi hoặc gậy
a person who administers punishment by wielding a switch or whip
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
switchers
02
bộ chuyển đổi, bộ chọn video
a device or piece of equipment used in television production or broadcasting that allows for seamless switching between different video sources, such as cameras or pre-recorded content, during live broadcasts or recordings
Cây Từ Vựng
switcher
switch



























