swishy
Pronunciation
/swˈɪʃi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "swishy"trong tiếng Anh

01

xào xạc, rì rào

making a soft, rustling sound when moving
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
swishiest
so sánh hơn
swishier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The curtains moved with a soughing sound as the window opened.
Rèm cửa di chuyển với âm thanh xào xạc khi cửa sổ mở ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng