Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
swishy
01
xào xạc, rì rào
making a soft, rustling sound when moving
Các ví dụ
The curtains moved with a soughing sound as the window opened.
Rèm cửa di chuyển với âm thanh xào xạc khi cửa sổ mở ra.
Cây Từ Vựng
swishy
swish



























