swishy
swi
ˈswɪ
svi
shy
ʃi
shi
clichyfishysquishydishy

Định nghĩa và ý nghĩa của "swishy"trong tiếng Anh

01

xào xạc, rì rào

making a soft, rustling sound when moving 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
swishiest
so sánh hơn
swishier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The leaves made a soughing sound as the wind blew through them. 

Những chiếc lá tạo ra âm thanh xào xạc khi gió thổi qua chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng