sweetish
swee
ˈswi:
svi
tish
tɪʃ
tish
British pronunciation
/swˈiːtɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sweetish"trong tiếng Anh

sweetish
01

ngọt ngọt, hơi ngọt

characterized by a taste that is somewhat sweet but not overwhelmingly so
example
Các ví dụ
The sweetish hint in the tea made it a gentle and soothing beverage.
Vị ngọt nhẹ trong trà đã biến nó thành một thức uống nhẹ nhàng và êm dịu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store