Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweetie
01
cưng, tình yêu
a term of endearment used to refer to someone who is loved or cherished
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweeties
Các ví dụ
The couple often called each other sweetie, showing their deep affection.
Cặp đôi thường gọi nhau là em yêu, thể hiện tình cảm sâu sắc của họ.



























