Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweetie
01
cưng, tình yêu
a term of endearment used to refer to someone who is loved or cherished
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweeties
Các ví dụ
"Goodnight, sweetie," she said, tucking her child into bed.
« Chúc ngủ ngon, cưng », cô ấy nói, trong khi đắp chăn cho con mình.



























