swedish turnip
swe
ˈswi:
svi
dish
dɪʃ
dish
tur
tɜ:
nip
nɪp
nip

Định nghĩa và ý nghĩa của "swedish turnip"trong tiếng Anh

Swedish turnip
01

củ cải Thụy Điển, rutabaga

the large yellow root of a rutabaga plant used as food 
swedish turnip definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Swedish turnips
02

củ cải Thụy Điển, củ cải vàng

a cruciferous plant with a thick bulbous edible yellow root 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng