sweden
swe
ˈswi:
svi
den
dən
dēn
Kingdom of Sweden

Định nghĩa và ý nghĩa của "Sweden"trong tiếng Anh

Sweden
01

Thụy Điển

a country in Northern Europe and Eastern Scandinavia 
Sweden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
Các ví dụ
I visited Sweden last summer and loved it. 

Tôi đã đến thăm Thụy Điển vào mùa hè năm ngoái và tôi yêu nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng