Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to swear in
01
tuyên thệ nhậm chức, làm lễ tuyên thệ
to officially induct someone into a position or office, typically involving an oath
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
swear
thì hiện tại
swear in
ngôi thứ ba số ít
swears in
hiện tại phân từ
swearing in
quá khứ đơn
swore in
quá khứ phân từ
sworn in
Các ví dụ
They plan to swear in the new recruits at the police academy next week.
Họ dự định tuyên thệ các tân binh tại học viện cảnh sát vào tuần tới.



























