Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Swan song
01
bài ca thiên nga, kiệt tác cuối cùng
the last important thing that a person does before their retirement or death
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swan songs
Các ví dụ
The legendary musician's farewell concert was considered his swan song, a perfect culmination of his career.
Buổi hòa nhạc chia tay của nhạc sĩ huyền thoại được coi là bài ca thiên nga của ông, một đỉnh cao hoàn hảo trong sự nghiệp.



























