Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suspense
01
sự hồi hộp, sự không chắc chắn
a state of excitement or uncertainty about what will happen next in a story, used to keep the audience engaged
Các ví dụ
The novel 's suspense made it impossible to put down.
Sự hồi hộp của cuốn tiểu thuyết khiến nó không thể bỏ xuống.
02
sự hồi hộp, sự không chắc chắn
a state of uncertainty or indecision
Các ví dụ
The long pause before announcing the winner filled the room with unbearable suspense.
Khoảng dừng dài trước khi công bố người chiến thắng đã lấp đầy căn phòng với sự hồi hộp không thể chịu nổi.
03
sự hồi hộp, sự không chắc chắn
the anxious anticipation and uncertainty about future events
Cây Từ Vựng
suspenseful
suspensive
suspense
suspend



























