Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surrealistic
01
siêu thực
having qualities that are related to surrealism, often involving bizarre, dreamlike, or irrational elements
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The film 's surrealistic scenes blended fantasy and reality in unexpected ways.
Những cảnh siêu thực của bộ phim đã pha trộn giữa tưởng tượng và hiện thực theo những cách bất ngờ.
Cây Từ Vựng
surrealistic
surre



























