Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Surfing
Các ví dụ
She took up surfing as a teenager and has been passionate about the sport ever since.
Cô ấy bắt đầu lướt sóng khi còn là thiếu niên và từ đó đã đam mê môn thể thao này.
02
lướt, điều hướng
the activity of spending a lot of time online navigating through different websites
Cây Từ Vựng
surfing
surf



























