sure as shooting
sure
ˈʃʊr
shoor
as
æz
āz
shoo
ʃu:
shoo
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ʃˈʊəɹ az ʃˈuːtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sure as shooting"trong tiếng Anh

sure as shooting
01

chắc chắn, không nghi ngờ gì

in a manner that is certain or guaranteed
example
Các ví dụ
You'll get your payment, sure as shooting.
Bạn sẽ nhận được thanh toán của mình, chắc chắn như bắn.
sure as shooting
01

chắc như bắn, chắc chắn như mặt trời mọc

absolutely certain
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store