sure as shooting
sure
ˈʃɔ:
shaw
as
əz
ēz
shoo
ʃu:
shoo
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "sure as shooting"trong tiếng Anh

sure as shooting
01

chắc chắn, không nghi ngờ gì

in a manner that is certain or guaranteed 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He'll finish the project on time, sure as shooting. 

Anh ấy sẽ hoàn thành dự án đúng hạn, chắc chắn như bắn.

sure as shooting
01

chắc như bắn, chắc chắn như mặt trời mọc

absolutely certain 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
certainty, assurance

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng