Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sure as shooting
01
chắc như bắn, chắc chắn như mặt trời mọc
absolutely certain
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
certainty, assurance
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chắc như bắn, chắc chắn như mặt trời mọc