supplier
supp
ˈsəp
sēp
lier
laɪə
laie
conspiremisfireacquiretranspire

Định nghĩa và ý nghĩa của "supplier"trong tiếng Anh

Supplier
01

nhà cung cấp, người cung cấp

a person or company that provides goods or services to another business or individual 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
suppliers
Các ví dụ
The restaurant found a new supplier for fresh vegetables. 

Nhà hàng đã tìm thấy một nhà cung cấp mới cho rau tươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng