supersonic
su
sju:
syoo
per
so
so
nic
nɪk
nik
supertonic

Định nghĩa và ý nghĩa của "supersonic"trong tiếng Anh

supersonic
01

siêu thanh, siêu âm

having a speed greater than that of sound 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The fighter jet can travel at supersonic speeds, making it highly agile in aerial combat. 

Máy bay chiến đấu có thể di chuyển với tốc độ siêu thanh, khiến nó rất linh hoạt trong chiến đấu trên không.

02

siêu âm, siêu thanh

having a frequency higher than the upper limit of human hearing 
Các ví dụ
The device emits supersonic waves to detect structural flaws. 

Thiết bị phát ra sóng siêu âm để phát hiện các khuyết tật cấu trúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng