Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Superman
01
siêu nhân, axit
street name for lysergic acid diethylamide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
02
siêu nhân, người siêu phàm
a man with superior mental or physical capabilities
LanGeek



























