Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
supercilious
01
kiêu ngạo, ngạo mạn
treating others as if one is superior to them
Các ví dụ
Her supercilious attitude toward the junior staff was noted by management.
Thái độ kiêu ngạo của cô ấy đối với nhân viên cấp dưới đã được ban quản lý ghi nhận.
1.1
kiêu ngạo, khinh thường
showing contempt or disdain through an attitude of superiority
Các ví dụ
Her supercilious remarks about the artwork revealed her disdain for contemporary styles.
Những nhận xét kiêu ngạo của cô về tác phẩm nghệ thuật đã bộc lộ sự khinh thường của cô đối với phong cách đương đại.
Cây Từ Vựng
superciliously
superciliousness
supercilious



























