suntanned
sun
ˈsʌn
san
tanned
tænd
tānd

Định nghĩa và ý nghĩa của "suntanned"trong tiếng Anh

suntanned
01

rám nắng, sạm nắng

(of a person's skin) having a dark color after being exposed to the sun 
suntanned definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most suntanned
so sánh hơn
more suntanned
có thể phân cấp
Các ví dụ
His suntanned face and arms were evidence of his love for outdoor activities like hiking and swimming. 

Khuôn mặt và cánh tay rám nắng của anh ấy là bằng chứng cho tình yêu của anh ấy đối với các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và bơi lội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng