Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunglasses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunglasses
Các ví dụ
She bought a new pair of sunglasses with polarized lenses for better clarity.
Cô ấy đã mua một cặp kính râm mới với tròng kính phân cực để có độ rõ nét tốt hơn.
Cây Từ Vựng
sunglasses
sun
glasses



























