sundried
sun
ˈsʌn
san
dried
draɪd
draid

Định nghĩa và ý nghĩa của "sundried"trong tiếng Anh

sundried
01

phơi khô dưới nắng, được làm khô tự nhiên bởi mặt trời

dried naturally by the sun 
sundried definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sundried
so sánh hơn
more sundried
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng