Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunday best
01
quần áo đẹp nhất, lễ phục
a person's most attractive or expensive set of clothing, often worn in special occasions
thành ngữ
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Sunday bests
Các ví dụ
She wore her Sunday best to the wedding.
Cô ấy mặc quần áo đẹp nhất đến đám cưới.



























