Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunday best
01
bộ đồ chủ nhật, trang phục đẹp nhất
a person's most attractive or expensive set of clothing, often worn in special occasions
Các ví dụ
Yesterday, Emily dressed in her Sunday best for the wedding ceremony, radiating beauty and charm in her exquisite gown.
Hôm qua, Emily mặc bộ đồ đẹp nhất của mình cho lễ cưới, tỏa sáng vẻ đẹp và sự quyến rũ trong chiếc váy tinh tế.



























