sunblock
sun
ˈsʌn
san
block
blɒk
blok
sun blocker

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunblock"trong tiếng Anh

Sunblock
01

kem chống nắng, sản phẩm chống nắng

a protective lotion or cream that helps to prevent the harmful effects of the sun's ultraviolet (UV) rays on the skin 
sunblock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunblocks
Các ví dụ
He applied sunblock before going to the beach to avoid sunburn. 

Anh ấy đã thoa kem chống nắng trước khi đi biển để tránh bị cháy nắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng