Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunblock
01
kem chống nắng, sản phẩm chống nắng
a protective lotion or cream that helps to prevent the harmful effects of the sun's ultraviolet (UV) rays on the skin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunblocks
Các ví dụ
Sunblock should be reapplied every two hours when swimming.
Kem chống nắng nên được thoa lại sau mỗi hai giờ khi bơi.



























