Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sudden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sudden
so sánh hơn
more sudden
có thể phân cấp
lĩnh vực
time, events, change
Các ví dụ
The sudden noise startled everyone in the room.
Tiếng ồn đột ngột làm mọi người trong phòng giật mình.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
suddenly
suddenness
sudden



























