Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sudden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sudden
so sánh hơn
more sudden
có thể phân cấp
Các ví dụ
A sudden rainstorm forced them to seek shelter under a tree.
Một cơn mưa bất ngờ buộc họ phải tìm nơi trú ẩn dưới một cái cây.
Cây Từ Vựng
suddenly
suddenness
sudden



























