subversion
Pronunciation
/səbˈvɝʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subversion"trong tiếng Anh

Subversion
01

sự lật đổ, sự phá hoại

the act of destroying someone's or a group's loyalty to a political or social group
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự lật đổ, sự phá hoại

the act of subverting; as overthrowing or destroying a legally constituted government
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng