Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suburbia
01
ngoại ô, khu dân cư ở ngoại thành
a residential district located on the outskirts of a city
02
cư dân ngoại ô, văn hóa ngoại ô
suburbanites considered as a cultural class or subculture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























