suburbia
Pronunciation
/səˈbɝbiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suburbia"trong tiếng Anh

Suburbia
01

ngoại ô, khu dân cư ở ngoại thành

a residential district located on the outskirts of a city
suburbia definition and meaning
02

cư dân ngoại ô, văn hóa ngoại ô

suburbanites considered as a cultural class or subculture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng