subfamily
sub
ˈsʌb
sab
fa
ˌfæ
fā
mi
mɪ
mi
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "subfamily"trong tiếng Anh

Subfamily
01

phân họ, phân họ phân loại

a taxonomic category that ranks below the family level and above the genus level, typically consisting of related genera 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
subfamilies

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

subfamily
family
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng