to subcontract
Pronunciation
/səbˈkɑnˌtɹækt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subcontract"trong tiếng Anh

to subcontract
01

thầu lại, gia công

arranged for contracted work to be done by others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
subcontract
ngôi thứ ba số ít
subcontracts
hiện tại phân từ
subcontracting
quá khứ đơn
subcontracted
quá khứ phân từ
subcontracted
02

thầu phụ, làm việc theo hợp đồng phụ

work under a subcontract; engage in a subcontract
Subcontract
01

hợp đồng phụ

a contract assigning to another party some obligations of a prior contract
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subcontracts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng