stumbling block
stumb
ˈstʌmb
stamb
ling
lɪng
ling
block
blɒk
blok

Định nghĩa và ý nghĩa của "stumbling block"trong tiếng Anh

Stumbling block
01

chướng ngại vật, hòn đá vấp

something that prevents the progress or occurrence of something 
stumbling block definition and meaning
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stumbling blocks
Các ví dụ
Lack of funding was the biggest stumbling block for the project. 

Thiếu kinh phí đã là một trở ngại đối với nhiều công ty khởi nghiệp đang cố gắng cất cánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng