strip mall
Pronunciation
/stɹˈɪp mˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strip mall"trong tiếng Anh

Strip mall
01

trung tâm mua sắm dải, khu mua sắm

a shopping center where stores and businesses are arranged in a row along a main thoroughfare
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
strip malls
Các ví dụ
He owned a small boutique in the strip mall.
Anh ấy sở hữu một cửa hàng nhỏ trong trung tâm mua sắm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng