strip down
strip
strɪp
strip
down
daʊn
dawn
/stɹˈɪp dˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strip down"trong tiếng Anh

to strip down
01

cởi quần áo, cởi đồ

get undressed
to strip down definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
strip
thì hiện tại
strip down
ngôi thứ ba số ít
strips down
hiện tại phân từ
stripping down
quá khứ đơn
stripped down
quá khứ phân từ
stripped down
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng