to string along
string
ˈstrɪng
string
a
ə
ē
long
lɒng
long

Định nghĩa và ý nghĩa của "string along"trong tiếng Anh

to string along
01

đi theo, đi cùng

move or come along 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
along
động từ gốc
string
thì hiện tại
string along
ngôi thứ ba số ít
strings along
hiện tại phân từ
stringing along
quá khứ đơn
strung along
quá khứ phân từ
strung along
02

lừa dối, đánh lừa

to mislead someone into believing something that isn't true 
thân mật
Các ví dụ
He was being strung along by promises of a promotion that never came. 

Anh ấy bị lừa dối bởi những lời hứa về một sự thăng chức không bao giờ đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng