Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to punt on
[phrase form: punt]
01
đặt cược vào, cá vào
to wager on something
Các ví dụ
The gambler confidently punted on his favorite horse in the upcoming race.
Tay chơi tự tin đặt cược vào con ngựa yêu thích của mình trong cuộc đua sắp tới.



























