Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Strictness
01
sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt
the quality or characteristic of being uncompromising in enforcing rules, regulations, or standards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Military training is known for its strictness in discipline and physical conditioning.
Huấn luyện quân sự được biết đến với sự nghiêm khắc trong kỷ luật và rèn luyện thể chất.



























