Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Strictness
01
sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt
the quality or characteristic of being uncompromising in enforcing rules, regulations, or standards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
strictnesses
Các ví dụ
The teacher's strictness ensured that all students followed classroom rules.
Sự nghiêm khắc của giáo viên đảm bảo rằng tất cả học sinh đều tuân theo nội quy lớp học.



























